thù máu

thù máu

Một gia đình đang trả thù máu cho người thân của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối thù sâu sắc, thường do giết hại người thân: "thù máu" chỉ sự thù hận nặng nề, kéo dài, thường phát sinh từ việc một người bị sát hại, người sống phải báo thù cho người chết. Từ này mang tính chất nghiêm trọng, gắn với truyền thống "máu trả máu".
    • Vendetta (trong ngữ cảnh xã hội): "thù máu" cũng được dùng để chỉ một cuộc trả thù kéo dài giữa các gia đình, dòng họ, hoặc bộ tộc, thường liên quan đến bạo lực.
dụ sử dụng
  • (Hai dòng họ sự thù hận kéo dài qua nhiều thế hệ, thường do sát hại người thân.)
  • (Trong cộng đồng bộ tộc, mối thù sâu sắc do giết người điều cấm kỵ, cần hòa giải thay vì trả thù.)
  • (Anh ta nhất quyết báo thù cho cha đã bị giết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thù máu" trong văn hóa xã hội: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, tiểu thuyết, hoặc phim ảnh về xung đột gia tộc, nơi việc báo thù nghĩa vụ bắt buộc.

    • Luật tục của một số dân tộc thiểu số quy định cách giải quyết thù máu. (Luật lệ truyền thống của một số dân tộc quy tắc cụ thể để xử lý mối thù do sát hại người thân.)
  • "thù máu" trong nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ mối thù sâu sắc, khó hóa giải, không nhất thiết liên quan đến chết chóc.

    • Cuộc tranh chấp đất đai đã biến thành thù máu giữa hai gia đình. (Mâu thuẫn đất đai trở nên gay gắt, khó hàn gắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thù (danh từ): sự oán ghét, hận thù.

    • Anh ta nuôi mối thù từ lâu. (Anh ta giữ lòng hận thù trong thời gian dài.)
  • Máu (danh từ): chất lỏng trong cơ thể, tượng trưng cho sự sống dòng tộc.

    • Máu chảy ruột mềm. (Người thân đau khổ thì mình cũng xót xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyết thù: mối thù liên quan đến máu mủ, thường dùng trong văn chương cổ điển.
  • Thù nhà nợ nước: mối thù vừa mang tính cá nhân vừa mang tính quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • Thù máu trả máu: quan niệm rằng phải báo thù tương xứng với tội ác đã gây ra.

    • Trong xã hội phong kiến, thù máu trả máu nguyên tắc sống. (Nguyên tắc trả thù ngang bằng với mức độ sát hại phổ biến trong quá khứ.)
  • Giải thù máu: hòa giải mối thù sâu sắc, thường thông qua nghi lễ hoặc trung gian.

    • Các già làng đã làm lễ giải thù máu cho hai gia tộc. (Các trưởng lão tổ chức nghi lễ hòa giải mối thù giữa hai dòng họ.)

Từ chứa "thù máu"